cassia roxburghii

cassia roxburghii

The cassia roxburghii tree stands tall in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Cassia roxburghii một loại cây nguồn gốc từ Đông Ấn, thuộc họ Đậu. Cây này nổi bật với các quả dài chứa một chất nhuận tràng màu đen, thường được dùng làm thuốc cho ngựa.

dụ sử dụng
  • (Cây cassia roxburghii nổi tiếng với những quả dược tính.)
  • (Nông dân dùng chất thịt từ quả cassia roxburghii làm thuốc cho ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest cassia roxburghii": thu hoạch cây cassia roxburghii.

    • Harvesting cassia roxburghii requires careful timing to collect the pods. (Thu hoạch cassia roxburghii đòi hỏi thời điểm cẩn thận để lấy quả.)
  • "cassia roxburghii pulp": chất thịt quả cassia roxburghii.

    • The cassia roxburghii pulp is dried and ground into a powder for veterinary use. (Chất thịt quả cassia roxburghii được phơi khô nghiền thành bột để sử dụng trong thú y.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây, trong đó cassia roxburghii.

    • Many cassia species are used in traditional medicine. (Nhiều loài cassia được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Roxburghii (adj): thuộc về nhà thực vật học người Scotland William Roxburgh, người đã đặt tên cho loài cây này.

Từ đồng nghĩa
  • Cassia fistula (n): một loài cassia khác cũng quả dài chất nhuận tràng, thường được gọi là "cây muồng hoàng yến".
  • Purging cassia (n): tên gọi chung cho các loài cassia tác dụng nhuận tràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To use as: sử dụng như.

    • The pods are used as a horse medicine. (Các quả được dùng như một loại thuốc cho ngựa.)
  • To contain: chứa đựng.

    • The pods contain a black cathartic pulp. (Các quả chứa chất thịt nhuận tràng màu đen.)
Thành ngữ liên quan
  • A horse medicine: thuốc cho ngựathành ngữ này thường được dùng để chỉ một phương thuốc mạnh hoặc thô sơ.
    • This plant is nothing but a horse medicine. (Loại cây này chẳng qua chỉ thuốc cho ngựa thôi.)